family andrenidae
A solitary bee from the family Andrenidae emerges from its burrow in the sandy soil.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Andrenidae: "family andrenidae" là một danh từ chỉ một họ lớn gồm các loài ong đơn độc, có lưỡi ngắn, phần lớn đào hang trong đất.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Andrenidae bao gồm nhiều loài ong đơn độc, là những loài thụ phấn quan trọng.)
- (Hầu hết các loài ong trong họ Andrenidae xây tổ trong lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family andrenidae": thuộc về họ Andrenidae.
- This bee species belongs to the family andrenidae. (Loài ong này thuộc về họ Andrenidae.)
"the taxonomy of the family andrenidae": phân loại học của họ Andrenidae.
- Scientists study the taxonomy of the family andrenidae to understand their evolutionary history. (Các nhà khoa học nghiên cứu phân loại học của họ Andrenidae để hiểu lịch sử tiến hóa của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Andrenid (danh từ/ tính từ): thuộc họ Andrenidae hoặc một loài ong trong họ này.
- An andrenid is a type of bee that digs burrows in sandy soil. (Một loài ong andrenid là một loại ong đào hang trong đất cát.)
Từ đồng nghĩa
- Andrenidae bees: ong họ Andrenidae.
- Mining bees: ong đào mỏ (tên thường gọi của họ Andrenidae do tập tính đào hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "family andrenidae".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family andrenidae".